Chủ đề 2 — Ký hiệu và biểu diễn âm nhạc
Hình dạng và ký hiệu dấu hóa
Một dấu hóa đứng cạnh nốt cho biết cách thay đổi cao độ được ghi so với tên chữ cái của nốt. Hình dạng dấu giúp người đọc phân biệt hướng thay đổi và mức thay đổi; vị trí của dấu trên khuông gắn nó với nốt cần đọc. [1][2]
Nội dung bài học
Năm dấu hóa thường gặp
Sơ đồ dưới đây đặt các ký hiệu cạnh cùng một vị trí nốt để so sánh hình dạng. Dấu thăng kép có thể viết bằng ký hiệu riêng 𝄪 hoặc, trong một số cách ghi, bằng hai dấu thăng liền nhau ♯♯. [1]
(Vuốt ngang hoặc dọc hình ảnh để xem thêm)
- Dấu thăng (♯): nâng cao độ của nốt lên một nửa cung.
- Dấu giáng (♭): hạ cao độ của nốt xuống một nửa cung.
- Dấu bình (♮): hủy hiệu lực của dấu thăng hoặc dấu giáng trước đó, đưa cách ghi về dạng tự nhiên trong ngữ cảnh đang xét.
- Dấu thăng kép (𝄪): nâng cao độ của nốt lên hai nửa cung.
- Dấu giáng kép (𝄫): hạ cao độ của nốt xuống hai nửa cung. [1][2]
Dấu hóa được viết ngay bên trái đầu nốt và ở cùng độ cao trên khuông với nốt đó. Quy tắc này giữ nguyên dù thân nốt hướng lên hay hướng xuống. Khi nhiều nốt xuất hiện đồng thời, cách sắp xếp dấu có thể dịch ngang để dễ đọc; vị trí dọc vẫn gắn với nốt tương ứng. [1]
Dấu hóa và tên nốt
Dấu hóa đi cùng tên chữ cái, không thay thế tên đó. Chẳng hạn, F♯ vẫn là nốt có chữ cái F kèm dấu thăng; dấu thăng cho biết cao độ được nâng so với F tự nhiên. Dấu thăng kép và dấu giáng kép cũng giữ nguyên chữ cái của nốt, dù mức thay đổi lớn hơn. [1]
Dấu hóa riêng và hóa biểu
Dấu hóa viết ngay trước một nốt là ký hiệu gắn với nốt đó trong bản nhạc. Hóa biểu là nhóm dấu thăng hoặc giáng đặt sau khóa ở đầu khuông; cách viết và phạm vi áp dụng của hóa biểu được trình bày trong bài “Cách ghi hóa biểu và số chỉ nhịp”. Hai loại ký hiệu có thể dùng cùng hình dấu nhưng khác vị trí và cách tổ chức trên khuông. [1]
Topic này giới thiệu hình dạng và chức năng cơ bản của từng dấu. Quy tắc chi tiết về việc một dấu hóa còn tác dụng với những nốt nào tiếp theo trong ô nhịp phụ thuộc quy ước ký âm và được để ngoài phạm vi bài này. [1]
Sau bài này, bạn có thể…
- Gọi tên được năm ký hiệu dấu hóa thường gặp qua hình dạng.
- Giải thích được dấu thăng nâng, dấu giáng hạ cao độ của nốt theo một nửa cung.
- Giải thích được dấu thăng kép và dấu giáng kép làm thay đổi cao độ theo hai nửa cung.
- Nêu được dấu bình dùng để hủy hiệu lực của dấu thăng hoặc dấu giáng trước đó trong ngữ cảnh ký âm.
- Nhận ra dấu hóa được đặt bên trái đầu nốt và thẳng hàng với vị trí nốt trên khuông.
- Phân biệt dấu hóa riêng của nốt với nhóm dấu hóa trong hóa biểu.
Ví dụ âm nhạc
- F♯ giữ chữ cái F và dùng dấu thăng để nâng cao độ của nốt; dấu hóa đứng ngay trước đầu nốt.
- B♭ dùng dấu giáng để hạ cao độ của nốt B một nửa cung.
- C𝄪 dùng dấu thăng kép, tức thay đổi cao độ của C lên hai nửa cung; chữ cái trong cách viết vẫn là C.
- Nếu một nốt đã được ghi với dấu thăng hoặc dấu giáng trong ngữ cảnh trước đó, dấu bình có thể được viết để hủy hiệu lực ấy theo quy ước ký âm đang dùng.
Ví dụ đối chiếu
- Không chính xác: “Dấu thăng là dấu của phím đen trên đàn piano.” Chính xác hơn: Dấu thăng là ký hiệu nâng cao độ của một nốt; không phải mọi cách viết có dấu thăng đều chỉ một phím đen.
- Không chính xác: “Dấu thăng kép nghĩa là viết hai nốt thăng cạnh nhau.” Chính xác hơn: Dấu thăng kép là một ký hiệu làm cao độ thay đổi hai nửa cung; nó có thể dùng hình 𝄪 hoặc cách ghi ♯♯.
- Không chính xác: “Dấu bình làm nốt thấp hơn.” Chính xác hơn: Dấu bình hủy hiệu lực của dấu thăng hoặc dấu giáng trước đó trong ngữ cảnh đang xét.
- Không chính xác: “Dấu hóa đổi chữ cái của nốt.” Chính xác hơn: Dấu hóa đi cùng chữ cái; ví dụ F♯ vẫn mang chữ cái F.
- Không chính xác: “Dấu hóa riêng của nốt và hóa biểu là cùng một mục trên khuông.” Chính xác hơn: Chúng có thể dùng cùng hình dạng, nhưng dấu hóa riêng viết trước nốt còn hóa biểu được đặt sau khóa ở đầu khuông.
Những điều dễ nhầm lẫn
Hiểu sai
Dấu thăng, giáng chỉ biểu thị các phím đen.
Hiểu đúng
Chúng là ký hiệu làm thay đổi cao độ được ghi; tên nốt và hệ thống âm nhạc quyết định cách hiểu cụ thể. [1]
Hiểu sai
Dấu thăng kép chỉ là hai dấu thăng độc lập.
Hiểu đúng
Đây là một dấu hóa kép, biểu thị thay đổi hai nửa cung; cách ghi ♯♯ có thể được dùng thay ký hiệu riêng. [1]
Hiểu sai
Dấu bình luôn làm nốt thấp xuống.
Hiểu đúng
Dấu bình hủy hiệu lực của dấu thăng hoặc dấu giáng trước đó, thay vì tự mang nghĩa nâng hay hạ. [1]
Hiểu sai
Dấu hóa là một phần thay thế tên chữ cái.
Hiểu đúng
Dấu hóa kết hợp với chữ cái để tạo cách viết tên nốt. [1]
Hiểu sai
Hóa biểu và dấu hóa trước nốt có cùng vị trí ghi.
Hiểu đúng
Hóa biểu đặt sau khóa; dấu hóa riêng đứng trước đầu nốt. [1]
Tóm tắt
Dấu thăng nâng cao độ một nửa cung; dấu giáng hạ một nửa cung; dấu bình hủy hiệu lực của dấu thăng hoặc giáng trước đó. Dấu thăng kép và giáng kép thay đổi cao độ hai nửa cung. Dấu hóa đi cùng chữ cái của nốt, được đặt trước đầu nốt và cần phân biệt với hóa biểu ở đầu khuông. [1][2]
Tự kiểm tra
- Dấu thăng làm thay đổi cao độ theo hướng nào và bao nhiêu?
- Đáp án mong đợi: Nâng lên một nửa cung.
- Dấu giáng làm thay đổi cao độ theo hướng nào và bao nhiêu?
- Đáp án mong đợi: Hạ xuống một nửa cung.
- Dấu thăng kép làm cao độ thay đổi bao nhiêu?
- Đáp án mong đợi: Nâng lên hai nửa cung.
- Trong F♯, dấu thăng có làm chữ cái F đổi thành chữ cái khác không?
- Đáp án mong đợi: Không. Chữ cái vẫn là F; dấu thăng là ký hiệu đi kèm.
- Dấu hóa riêng của nốt thường nằm ở đâu so với đầu nốt?
- Đáp án mong đợi: Ở ngay bên trái đầu nốt, thẳng hàng với vị trí nốt trên khuông.
Nguồn tham khảo
- Chelsey Hamm, *Open Music Theory*, “Half Steps, Whole Steps, and Accidentals,” mục “Sharps, Flats, and Naturals.” Nguồn đối chiếu chức năng, hướng thay đổi cao độ, hình dạng và vị trí của dấu thăng, giáng, bình; đồng thời mô tả dấu thăng kép và giáng kép. Pressbooks. License: CC BY-SA 4.0.
- *Music Theory for the 21st-Century Classroom*, “Accidentals.” Nguồn đối chiếu ký hiệu double sharp/flat và mức thay đổi hai nửa cung. University of Puget Sound.