Chủ đề 4 — Quãng và quan hệ cao độ
Quãng đơn và quãng kép
Một quãng có thể nằm trong phạm vi một quãng tám hoặc kéo dài xa hơn. Cặp thuật ngữ quãng đơn/quãng kép giúp mô tả khác biệt về phạm vi này, trong khi vẫn giữ liên hệ với chất lượng của quãng cơ bản. [1]
Lesson content
Quãng đơn
Quãng đơn (simple interval) có độ rộng đến hết một quãng tám. Các dạng cơ bản là đồng âm, quãng hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy và quãng tám. Chúng được gọi là “đơn” vì khoảng cách không vượt quá quãng tám. [1]
Quãng kép
Quãng kép (compound interval) rộng hơn một quãng tám. Khi nâng một nốt của quãng đơn lên thêm một quãng tám để tạo dạng tương ứng, số lượng quãng tăng thêm bảy: quãng hai thành quãng chín, quãng ba thành quãng mười, quãng bốn thành quãng mười một, quãng năm thành quãng mười hai, quãng sáu thành quãng mười ba. [1]
Ví dụ, C–E là quãng ba trưởng. Nếu giữ C và đưa E lên quãng tám kế tiếp, C–E trở thành quãng mười trưởng. Chất lượng trưởng được giữ; phạm vi và số lượng quãng thay đổi. Tương tự, C–E♭ là quãng ba thứ; đưa E♭ lên một quãng tám tạo thành quãng mười thứ. [1]
Trong cách rút gọn thường dùng, có thể bỏ bớt một quãng tám của quãng kép để nhận dạng quãng đơn liên hệ. Ví dụ, quãng mười ba có liên hệ về chất lượng và dạng với quãng sáu tương ứng. Đây là mẹo nhận dạng, không làm hai quãng có cùng phạm vi hoặc cùng số lượng. [1]
(Swipe the image horizontally or vertically to see more)
After this lesson, you can…
- Phân loại được quãng đơn và quãng kép theo quan hệ với một quãng tám.
- Chuyển được một số quãng đơn thành quãng kép tương ứng bằng cách thêm một quãng tám.
- Giải thích được chất lượng cơ bản được giữ nguyên khi chuyển một quãng đơn thành quãng kép tương ứng.
Musical examples
- C–E trong cùng phạm vi quãng tám là quãng ba trưởng, một quãng đơn.
- C–E ở hai quãng tám kề nhau là quãng mười trưởng, một quãng kép có liên hệ với quãng ba trưởng.
- C–G là quãng năm; C–G ở quãng tám kế tiếp là quãng mười hai. Cả hai thuộc dạng hoàn hảo tương ứng.
Contrasting examples
- Không chính xác: “Quãng mười chỉ có mười nửa cung.” Chính xác hơn: “Mười” là số lượng theo phạm vi tên nốt; nó không phải số đếm nửa cung.
- Không chính xác: “Quãng mười trưởng chỉ là quãng ba trưởng và hai tên gọi thay thế được cho nhau.” Chính xác hơn: Chúng liên hệ về dạng/chất lượng nhưng khác phạm vi và số lượng.
- Không chính xác: “Mọi quãng có tên lớn hơn tám đều là quãng đơn.” Chính xác hơn: Quãng vượt quá một quãng tám là quãng kép.
Common mix-ups
Misconception
Chữ số trong “quãng mười” cho biết số nửa cung.
Correct understanding
Đó là số lượng quãng theo tên nốt; chất lượng và khoảng cách cao độ là thông tin riêng. [1]
Misconception
Quãng kép là một loại chất lượng.
Correct understanding
Đơn/kép phân loại phạm vi quãng, còn trưởng/thứ/hoàn hảo mô tả chất lượng. [1]
Misconception
Rút một quãng kép về quãng đơn làm mất thông tin mà không cần nói rõ.
Correct understanding
Cách rút gọn cho biết quãng liên hệ, nhưng phải nhớ phạm vi ban đầu khác nhau. [1]
Summary
Quãng đơn nằm trong phạm vi một quãng tám; quãng kép vượt quá quãng tám. Thêm một quãng tám vào quãng đơn làm số lượng tăng bảy bậc (quãng ba thành quãng mười), trong khi chất lượng tương ứng được giữ. Đơn/kép là phân loại phạm vi, không phải chất lượng quãng. [1]
Self-check
- Quãng vượt quá một quãng tám được gọi là quãng gì?
- Đáp án mong đợi: Quãng kép.
- Quãng ba trưởng tương ứng trở thành quãng nào khi mở rộng thêm một quãng tám?
- Đáp án mong đợi: Quãng mười trưởng.
- Khi chuyển quãng hai thành quãng kép tương ứng, số lượng tăng thêm bao nhiêu?
- Đáp án mong đợi: Tăng thêm bảy; quãng hai thành quãng chín.
- Quãng ba trưởng và quãng mười trưởng có cùng phạm vi không?
- Đáp án mong đợi: Không. Quãng ba là quãng đơn; quãng mười vượt quá quãng tám và là quãng kép. Chúng có quan hệ chất lượng/dạng tương ứng.
References
- Chelsey Hamm và Bryn Hughes, *Open Music Theory*, “Intervals,” phần “Compound Intervals.” Nguồn định nghĩa quãng đơn đến một quãng tám, quãng kép rộng hơn quãng tám, các chuyển đổi số lượng thường gặp và việc giữ chất lượng tương ứng. Pressbooks. License: CC BY-SA 4.0.