Chủ đề 4 — Quãng và quan hệ cao độ
Quãng đi-a-tô-ních và quãng biến hóa
Khi nghe hai nốt, ta có thể so sánh khoảng cách âm thanh. Khi nhìn cách viết, ta còn thấy tên chữ cái và dấu hóa. Hai góc nhìn liên quan nhưng không phải cùng một thông tin; tách chúng ra giúp tránh gọi nhầm tên quãng. [1]
Lesson content
Hai cách mô tả một quãng
Trong cách gọi quãng theo ký âm, số lượng (generic/diatonic interval) được xác định từ tên nốt và phạm vi trên khuông. Chẳng hạn C–D và C–D♯ đều bắt đầu bằng C, kết thúc bằng tên D, nên đều có số lượng là quãng hai. Dấu thăng làm thay đổi cao độ nốt D, vì vậy khoảng cách theo nửa cung giữa hai cặp không còn giống nhau. [1][3]
Trong hệ 12 nửa cung đều, ta cũng có thể đếm khoảng cách cao độ theo số nửa cung. C–D cách hai nửa cung; C–D♯ cách ba nửa cung. Cách đếm này cho biết độ rộng theo bước cao độ, nhưng tự nó không cho biết cách viết hoặc số lượng quãng. [1][2]
Kết hợp hai chiều để gọi tên quãng
Để gọi tên quãng cụ thể, kết hợp số lượng theo tên nốt với khoảng cách theo nửa cung. Ví dụ C–D♯ có số lượng là quãng hai và khoảng cách ba nửa cung; đó là quãng hai tăng. C–E♭ có số lượng là quãng ba và cũng cách ba nửa cung; đó là quãng ba thứ. [3]
Trong phạm vi bài này, “diatonic/generic interval” chỉ số lượng đếm theo tên nốt; “chromatic interval” chỉ độ rộng đo bằng nửa cung. Không dùng “quãng chromatic” để thay cho ý niệm rằng một quãng có dấu hóa hoặc nằm ngoài một âm giai; hãy nêu rõ chiều đang đo. [3]
(Swipe the image horizontally or vertically to see more)
After this lesson, you can…
- Đếm được số lượng quãng theo tên chữ cái trước khi xét số nửa cung.
- So sánh được hai quãng có cùng số lượng nhưng khoảng cách nửa cung khác nhau.
- Mô tả được một quãng dựa trên cách viết nốt và khoảng cách âm thanh mà không nhập hai thông tin thành một.
- Phân biệt được số lượng quãng theo tên nốt với khoảng cách theo nửa cung trong ví dụ cụ thể.
Musical examples
- C–D tự nhiên: quãng hai theo cách viết và hai nửa cung trong hệ 12 nửa cung đều.
- C–D♯: vẫn là quãng hai theo tên chữ cái; trong hệ 12 nửa cung đều khoảng cách là ba nửa cung.
- C–D♯ là quãng hai tăng; C–E♭ là quãng ba thứ. Cả hai đều cách ba nửa cung trong hệ đang xét, nhưng số lượng và tên quãng khác nhau.
Contrasting examples
- Không chính xác: “Có dấu thăng/giáng thì số lượng quãng tự động đổi.” Chính xác hơn: Dấu hóa thay đổi cao độ; số lượng vẫn được đếm theo tên chữ cái.
- Không chính xác: “Đếm nửa cung cho biết đầy đủ tên quãng.” Chính xác hơn: Cần cả cách viết để biết số lượng; khoảng cách theo nửa cung là một thông tin khác.
- Không chính xác: “Chromatic interval cho biết cách viết hoặc số lượng quãng.” Chính xác hơn: Trong quy ước bài này, thuật ngữ đó chỉ khoảng cách tính bằng nửa cung; dùng tên nốt để xác định số lượng.
Common mix-ups
Misconception
Chỉ khoảng cách nghe mới quyết định tên quãng ký âm.
Correct understanding
Tên chữ cái xác định số lượng; dấu hóa và cao độ giúp xác định chất lượng. [1]
Misconception
Một dấu hóa tự nó xác định khoảng cách của cả quãng.
Correct understanding
Tính khoảng cách theo nửa cung từ cả hai cao độ, đồng thời đếm số lượng theo tên nốt. [3]
Misconception
Hai cách viết có cùng số nửa cung là cùng một quãng theo mọi nghĩa.
Correct understanding
Chúng có thể cùng khoảng cách trong hệ đang xét nhưng khác số lượng/cách viết. [1]
Summary
Khi mô tả quãng, hãy tách cách viết/số lượng khỏi khoảng cách cao độ tính bằng nửa cung. Dấu hóa có thể đổi khoảng cách nhưng vẫn giữ số lượng theo chữ cái. Trong quy ước bài này, diatonic/generic interval là số lượng theo tên nốt; chromatic interval là khoảng cách tính bằng nửa cung. [3]
Self-check
- C–D♯ có số lượng quãng nào theo cách viết tên nốt?
- Đáp án mong đợi: Quãng hai, vì hai nốt mang tên C và D.
- C–D tự nhiên và C–D♯ có cùng số nửa cung trong hệ 12 nửa cung đều không?
- Đáp án mong đợi: Không. C–D là hai nửa cung; C–D♯ là ba nửa cung.
- C–D♯ và C–E♭ cùng cách ba nửa cung; chúng có cùng số lượng quãng không?
- Đáp án mong đợi: Không. C–D♯ là quãng hai, C–E♭ là quãng ba; khoảng cách theo nửa cung không tự xác định số lượng.
References
- Chelsey Hamm và Bryn Hughes, *Open Music Theory*, “Intervals,” các phần “Size,” “Perfect, Major, and Minor Qualities,” và “Augmented and Diminished Qualities.” Nguồn phân biệt kích thước dựa trên tên nốt/khuông với thay đổi khoảng cách qua dấu hóa. Pressbooks. License: CC BY-SA 4.0.
- Megan Lavengood và Brian Moseley, *Open Music Theory*, “Intervals in Integer Notation.” Nguồn đối chiếu cách phân tích interval theo số nửa cung trong ngữ cảnh nhạc hậu điệu tính, một khung khác với cách gọi quãng theo số lượng/chất lượng. Pressbooks. License: CC BY-SA 4.0.
- *Open Music Theory*, “Intervals and dyads,” các phần “Chromatic intervals” và “Diatonic intervals,” định nghĩa phép đo theo số nửa cung và theo tên nốt, đồng thời kết hợp hai chiều để xác định quãng cụ thể. Open Music Theory. License: CC BY-SA 4.0.