Chủ đề 4 — Quãng và quan hệ cao độ
Nửa cung, nguyên cung và khoảng cách cao độ
Khi so sánh hai cao độ, ta có thể mô tả không chỉ nốt nào cao hơn mà còn khoảng cách giữa chúng. Trong hệ chia 12 nửa cung đều thường dùng ở nhạc lý phương Tây, nửa cung là bước cao độ liền kề; nguyên cung bằng hai nửa cung. [1]
Lesson content
Nửa cung
Nửa cung (semitone; trong thuật ngữ Mỹ thường gọi là half step) là khoảng cách giữa hai cao độ liền kề trong hệ chia 12 nửa cung đều được xét ở đây. Trên bàn phím piano, có thể hình dung một nửa cung là chuyển sang phím kế bên, dù phím đó màu trắng hay đen. Đây chỉ là một cách quan sát trực quan; khái niệm là khoảng cách giữa cao độ, không phải khoảng cách vật lý hay màu phím. [1]
Trong các nốt tự nhiên, Mi–Fa (E–F) và Si–Đô (B–C) cách nhau một nửa cung. Trên bàn phím, mỗi cặp này không có phím đen nằm giữa. Những cặp như Đô–Rê (C–D) có một phím ở giữa và cách nhau hai nửa cung. [1]
Nguyên cung
Nguyên cung (whole tone; trong thuật ngữ Mỹ thường gọi là whole step) bằng hai nửa cung liên tiếp. Vì vậy, từ C lên D là một nguyên cung: C đến C♯ là một nửa cung, rồi C♯ đến D là một nửa cung nữa. Tương tự, khoảng cách từ F lên G gồm hai nửa cung. [1]
Có thể đi lên hoặc đi xuống: từ D xuống C là một nguyên cung, gồm hai bước liền kề. Hướng chuyển động không làm thay đổi độ lớn của khoảng cách; chỉ thay đổi thứ tự cao/thấp của hai cao độ. [1]
Tên nốt và khoảng cách là hai thông tin khác nhau
Tên chữ cái cho biết cách gọi/viết nốt; khoảng cách cao độ cho biết hai âm cách nhau bao xa. Hai nốt có tên chữ cái liền nhau chưa chắc chỉ cách nhau một nửa cung: C–D là nguyên cung, còn E–F là nửa cung. Dấu hóa có thể thay đổi khoảng cách mà không đổi chữ cái, chẳng hạn C–C♯ là một nửa cung. Việc phân loại tên quãng đầy đủ còn cần xét cách viết và thuộc the lesson “Số lượng và chất lượng quãng” and the lesson “Quãng đi-a-tô-ních và quãng biến hóa”. [1]
Sơ đồ dưới đây đặt các nửa cung liên tiếp cạnh ví dụ nguyên cung. Vạch đánh dấu khoảng cách, không mã hóa chất lượng hay chức năng âm nhạc của từng nốt.
(Swipe the image horizontally or vertically to see more)
Phạm vi bài giới hạn ở cách diễn đạt của hệ chia 12 nửa cung đều thường dùng trong nhạc lý phương Tây. Những hệ thống có khoảng chia nhỏ hơn nửa cung không được phân loại ở đây. [1]
After this lesson, you can…
- Giải thích được một nửa cung là một bước liền kề giữa hai cao độ trong hệ 12 nửa cung đều đang xét.
- Giải thích được một nguyên cung bằng hai nửa cung.
- Phân biệt được khoảng cách cao độ với số chữ cái tên nốt đi qua.
- Nhận diện được một số ví dụ nửa cung và nguyên cung bằng tên nốt, không phụ thuộc màu hay hình dạng phím đàn.
Musical examples
- E lên F: một nửa cung; B lên C: một nửa cung.
- C lên D: một nguyên cung, có thể tách thành C–C♯ và C♯–D, mỗi bước một nửa cung.
- F xuống E: một nửa cung; G xuống F: một nguyên cung. Đổi hướng không đổi số bước của khoảng cách.
Contrasting examples
- Không chính xác: “Hai tên nốt viết liền nhau luôn cách nhau một nửa cung.” Chính xác hơn: C–D cách nhau một nguyên cung, còn E–F cách nhau một nửa cung.
- Không chính xác: “Nửa cung là khoảng cách giữa một phím trắng và một phím đen.” Chính xác hơn: Đó là khoảng cách giữa hai cao độ liền kề trong hệ đang xét; E–F và B–C đều là nửa cung dù cả hai nốt được ghi bằng phím trắng.
- Không chính xác: “Nguyên cung là một khoảng không thể chia nhỏ.” Chính xác hơn: Trong hệ đang xét, một nguyên cung gồm hai nửa cung.
Common mix-ups
Misconception
Cứ hai tên nốt liền nhau là cách nhau cùng một khoảng.
Correct understanding
Khoảng cách thay đổi; E–F và B–C là nửa cung, trong khi C–D là nguyên cung. [1]
Misconception
Màu phím hoặc có/không có phím đen là định nghĩa của khoảng cách.
Correct understanding
Đó là cách nhìn trên piano; nội dung cốt lõi là quan hệ giữa các cao độ. [1]
Misconception
Nguyên cung là hai tên nốt bất kỳ cách nhau một chữ cái.
Correct understanding
Nguyên cung là hai nửa cung trong hệ đang xét; cần xét dấu hóa và cao độ cụ thể. [1]
Misconception
Nửa cung là khoảng nhỏ nhất có thể có trong mọi truyền thống âm nhạc.
Correct understanding
Bài chỉ dùng mô hình 12 nửa cung đều phổ biến trong nhạc lý phương Tây; hệ khác có thể tổ chức cao độ theo cách khác. [1]
Summary
Trong hệ 12 nửa cung đều được giới thiệu ở bài này, nửa cung là bước cao độ liền kề và nguyên cung gồm hai nửa cung. E–F và B–C là ví dụ về nửa cung; C–D là ví dụ về nguyên cung. Tên chữ cái, hình dạng phím và khoảng cách cao độ là những thông tin liên quan nhưng không đồng nhất. [1]
Self-check
- Trong hệ đang học, một nguyên cung gồm bao nhiêu nửa cung?
- Đáp án mong đợi: Hai nửa cung.
- E–F là nửa cung hay nguyên cung? Vì sao?
- Đáp án mong đợi: Một nửa cung; đây là một cặp cao độ liền kề trong ví dụ của hệ 12 nửa cung đều.
- C–D và E–F đều dùng hai tên chữ cái liền nhau. Chúng có cùng khoảng cách không?
- Đáp án mong đợi: Không. C–D là nguyên cung (hai nửa cung), còn E–F là nửa cung.
- Một phím đen nằm giữa hai phím trắng có phải điều kiện để có nguyên cung không?
- Đáp án mong đợi: Không. Đó là một dấu hiệu trực quan trong một số trường hợp trên piano; nguyên cung được xác định là hai nửa cung, không phải bởi màu phím.
References
- Chelsey Hamm, *Open Music Theory*, “Half Steps, Whole Steps, and Accidentals,” phần “Half Steps and Whole Steps.” Nguồn mô tả nửa cung/nguyên cung, quan hệ hai nửa cung tạo một nguyên cung, các cặp E–F/B–C, và cách dùng bàn phím như hình dung trực quan. Pressbooks. License: CC BY-SA 4.0.