Chủ đề 2 — Ký hiệu và biểu diễn âm nhạc
Ký hiệu hợp âm và ký hiệu âm nhạc thông dụng
Một bản nhạc có thể dùng ký hiệu ngắn gọn để ghi hợp âm hoặc hướng dẫn người biểu diễn quay lại, lặp lại và kéo dài một âm. Cùng một ký hiệu có thể được trình bày khác nhau giữa các hệ thống; người đọc nên nắm phần thông tin chính rồi đối chiếu quy ước của bản nhạc. [1][2]
Lesson content
(Swipe the image horizontally or vertically to see more)
Ký hiệu hợp âm thường ghi những gì?
Trong lead sheet và nhiều bản nhạc phổ thông, ký hiệu hợp âm là một nhãn ngắn đặt phía trên khuông hoặc lời ca. Ký hiệu thường cho biết tên nốt gốc (root), chất lượng hợp âm, phần mở rộng hoặc thay đổi nếu có, và có thể ghi nốt trầm khác nốt gốc sau dấu gạch chéo. [1]
Ví dụ Cmin7 có thể đọc thành tên nốt gốc C cùng ký hiệu chất lượng/mở rộng *min7*. Trong dữ liệu hiện tại của ToBePlay, hợp âm này có tên hiển thị Cm7 và alias Cmin7; hai cách viết trỏ tới bản ghi hợp âm tương ứng, không phải hai hợp âm khác nhau. Hãy dùng dữ liệu canonical khi cần biết chính xác các nốt thành phần. [1][3]
Dấu gạch chéo trong ký hiệu hợp âm
Trong C/E, phần trước dấu gạch chéo ghi ký hiệu hợp âm C; chữ cái sau dấu gạch chéo chỉ nốt được đặt ở bè trầm. Nó cho biết quan hệ giữa hợp âm được ký hiệu và nốt trầm, không tự mô tả toàn bộ cách sắp xếp các nốt ở những bè khác. [1]
Ký hiệu hợp âm thường không xác định đầy đủ octave, khoảng cách giữa các nốt, cách bấm hoặc nhạc cụ sẽ chơi chúng. Người biểu diễn có thể dùng nhiều cách hiện thực hóa phù hợp với hợp âm và ngữ cảnh. Vì vậy, không suy ra một voicing duy nhất chỉ từ nhãn hợp âm. [1]
Quy ước viết có thể khác nhau
Chất lượng hợp âm có thể được viết bằng chữ hoặc ký hiệu, chẳng hạn *min*, dấu trừ, dấu độ hoặc các dạng khác. Một số hệ thống dùng alias khác nhau cho cùng một hợp âm. Trong ToBePlay, tên hiển thị và alias được lưu trong `music-data/chord_database.json`; Topic này dùng ví dụ từ dữ liệu dự án và không đặt thêm quy ước hoặc sửa alias. [1][3]
Ký hiệu hợp âm dạng chữ cái cũng khác ký hiệu số La Mã. Ký hiệu chữ cái gọi tên hợp âm bằng nốt gốc; số La Mã thường dùng để mô tả hợp âm theo bậc trong một giọng. Bài này chỉ tập trung vào ký hiệu chữ cái, không phân tích chức năng hòa thanh. [1]
Một số ký hiệu điều hướng và giữ âm
- Dấu lặp (repeat sign): hai chấm cạnh vạch khuông cho biết một đoạn nhạc cần được lặp theo vị trí dấu lặp. [2]
- Fermata (𝄐): đặt trên hoặc dưới nốt/dấu lặng để chỉ giữ lâu hơn trường độ ghi hoặc tạo điểm dừng theo diễn giải. Thời lượng kéo dài không được xác định bằng một con số cố định. [2]
- D.C. al Fine (da capo al fine): quay lại đầu bản nhạc và kết thúc tại Fine. [2]
- D.S. al Coda (dal segno al coda): quay lại dấu Segno, sau đó theo chỉ dẫn To Coda để chuyển tới phần Coda. [2]
After this lesson, you can…
- Chỉ ra được phần tên nốt gốc và phần chỉ chất lượng hoặc mở rộng trong một ký hiệu hợp âm cơ bản.
- Giải thích được phần sau dấu gạch chéo trong ký hiệu hợp âm chỉ nốt ở bè trầm.
- Nhận ra rằng ký hiệu hợp âm không mô tả đầy đủ vị trí các nốt, thế bấm hoặc cách phối bè.
- Nhận biết ký hiệu lặp lại, fermata và các chỉ dẫn D.C./D.S. al Fine/Coda ở mức khái quát.
- Phân biệt ký hiệu hợp âm với ký hiệu số La Mã dùng trong phân tích chức năng.
- Tra cứu cách ghi cụ thể theo quy ước của hệ thống hoặc bản nhạc đang đọc.
Musical examples
- Cmin7 gồm tên gốc C và hậu tố *min7*. Trong dữ liệu ToBePlay, tên hiển thị tương ứng là Cm7, với alias Cmin7.
- C/E đọc là ký hiệu hợp âm C với E ở bè trầm; dấu gạch chéo không chỉ một thế bấm cụ thể.
- Ký hiệu 𝄐 trên nốt cho biết nốt được giữ lâu hơn trường độ ghi theo cách diễn giải của người biểu diễn.
- Chỉ dẫn D.C. al Fine yêu cầu quay lại đầu bản nhạc và dừng ở Fine.
- Dấu lặp cuối một đoạn kết hợp với dấu lặp đầu đoạn để chỉ phạm vi lặp.
Contrasting examples
- Không chính xác: “Ký hiệu Cmin7 cho biết chính xác nốt nào ở từng quãng tám.” Chính xác hơn: Ký hiệu gọi tên hợp âm và thông tin chất lượng/mở rộng; octave và voicing cần được xác định riêng.
- Không chính xác: “Nốt sau dấu gạch chéo luôn là root.” Chính xác hơn: Trong C/E, E là nốt bè trầm được chỉ định, còn C vẫn là gốc của ký hiệu hợp âm.
- Không chính xác: “Cmin7 và Cm7 nhất thiết là hai hợp âm khác nhau.” Chính xác hơn: Quy ước viết có thể khác; trong dữ liệu dự án Cmin7 là alias của hợp âm có tên hiển thị Cm7.
- Không chính xác: “Dấu fermata có nghĩa là giữ đúng gấp đôi trường độ.” Chính xác hơn: Fermata chỉ kéo dài theo diễn giải; ký hiệu không quy định một hệ số thời lượng cố định.
- Không chính xác: “D.C. al Fine và D.S. al Coda đều quay lại cùng một vị trí.” Chính xác hơn: D.C. quay về đầu bản nhạc; D.S. quay về dấu Segno. Các chỉ dẫn tiếp theo xác định nơi kết thúc hoặc chuyển đoạn.
- Không chính xác: “Ký hiệu hợp âm chữ cái chính là số La Mã.” Chính xác hơn: Chúng là hai cách ghi khác nhau: một cách nêu tên gốc, cách kia biểu thị bậc/chức năng theo giọng.
Common mix-ups
Misconception
Ký hiệu hợp âm mô tả toàn bộ cách chơi.
Correct understanding
Nó tóm tắt thông tin hòa âm; octave, voicing và cách bấm có thể cần quyết định riêng. [1]
Misconception
Dấu gạch chéo trong C/E chia hai hợp âm.
Correct understanding
E chỉ nốt trầm đi cùng ký hiệu hợp âm C. [1]
Misconception
Mọi hệ thống dùng cùng một hậu tố hợp âm.
Correct understanding
Cách ghi có biến thể; cần hiểu quy ước của bản nhạc và tra cứu alias khi dùng dữ liệu dự án. [1][3]
Misconception
Fermata luôn kéo dài gấp đôi.
Correct understanding
Ký hiệu yêu cầu kéo dài theo diễn giải, không chỉ định hệ số cố định. [2]
Misconception
D.C. và D.S. quay về cùng một dấu.
Correct understanding
D.C. quay về đầu bản nhạc; D.S. quay về Segno. [2]
Misconception
Dấu lặp, fermata và ký hiệu hợp âm đều thuộc cùng một nhóm chức năng.
Correct understanding
Ký hiệu hợp âm cho biết thông tin hòa âm; dấu lặp/điều hướng thay đổi thứ tự đọc; fermata chỉ giữ âm hoặc điểm dừng. [1][2]
Summary
Ký hiệu hợp âm dùng tên gốc và các dấu hiệu về chất lượng, mở rộng hoặc nốt trầm khác gốc; nó không xác định đầy đủ voicing. Quy ước hậu tố có thể khác nhau, nên cần tra nguồn canonical. Dấu lặp và D.C./D.S. hướng dẫn thứ tự đọc; fermata yêu cầu kéo dài theo diễn giải, không có tỷ lệ cố định. [1][2][3]
Self-check
- Trong ký hiệu hợp âm, phần trước dấu gạch chéo thường cho biết những thông tin gì?
- Đáp án mong đợi: Tên nốt gốc và ký hiệu chất lượng/mở rộng của hợp âm.
- Trong C/E, chữ E sau dấu gạch chéo chỉ điều gì?
- Đáp án mong đợi: Nốt được đặt ở bè trầm; C vẫn là gốc của ký hiệu hợp âm.
- Ký hiệu hợp âm có cho biết một voicing duy nhất không?
- Đáp án mong đợi: Không. Nó không xác định đầy đủ octave và cách sắp xếp các nốt.
- Fermata quy định thời lượng kéo dài bằng một tỷ lệ cố định không?
- Đáp án mong đợi: Không; mức kéo dài phụ thuộc diễn giải.
- D.C. al Fine quay về đâu và kết thúc ở đâu?
- Đáp án mong đợi: Quay về đầu bản nhạc và kết thúc tại Fine.
References
- Mark Gotham et al., *Open Music Theory*, “Chord Symbols.” Nguồn đối chiếu các thành phần root, quality, extensions và bass note; giải thích dấu gạch chéo trong ký hiệu hợp âm. Pressbooks. License: CC BY-SA 4.0.
- Mark Gotham et al., *Open Music Theory*, “Other Aspects of Notation,” mục “Structural Features.” Nguồn đối chiếu repeat signs, fermata, Segno, Coda, D.C. al Fine và D.S. al Coda. Pressbooks. License: CC BY-SA 4.0.
- ToBePlay, `music-data/chord_database.json` và `music-data/chord_alias.json`. Nguồn canonical trong dự án cho tên hiển thị, chord type và alias; ví dụ Cmin7/Cm7 chỉ dùng để chỉ cách dữ liệu hiện hành ghi nhận cùng một bản ghi.