ToBePlay

Chủ đề 2 — Ký hiệu và biểu diễn âm nhạc

Hình nốt, dấu lặng và ký hiệu trường độ

Trên bản nhạc, hình nốt và dấu lặng cho biết một âm thanh hoặc khoảng lặng chiếm thời gian dài hay ngắn đến đâu. Các ký hiệu cơ bản có quan hệ với nhau theo tỷ lệ; chúng không tự quy định âm thanh kéo dài bao nhiêu giây. [1]

Lesson content

Các hình nốt cơ bản

Một nốt nhạc thường có đầu nốt, có thể thêm thân nốt và đuôi nốt hoặc gạch nối nhóm. Hình dạng các phần này giúp phân biệt trường độ: nốt tròn có đầu rỗng không thân; nốt trắng có đầu rỗng và thân; nốt đen có đầu tô kín và thân; nốt móc đơn và nốt móc kép thêm một hoặc hai đuôi. Khi nhiều nốt ngắn được nhóm, các đuôi có thể được thay bằng một hoặc hai gạch nối (beam); cách nhóm thay đổi hình trình bày, không đổi giá trị trường độ. [1]

Image viewing options:100%

(Swipe the image horizontally or vertically to see more)

Hình nốt và dấu lặng thường gặp Sơ đồ minh họa nốt tròn, nốt trắng, nốt đen, nốt móc đơn, nốt móc kép và các dấu lặng tương ứng. Giá trị lần lượt là một, một phần hai, một phần tư, một phần tám và một phần mười sáu nốt tròn. Hình nốt và dấu lặng Giá trị tương đối tính theo nốt tròn HÌNH NỐT DẤU LẶNG GIÁ TRỊ Nốt tròn Nốt trắng Nốt đen Nốt móc đơn Nốt móc kép Lặng tròn Lặng trắng Lặng đen Lặng móc đơn Lặng móc kép 1 ½ ¼ ⅛ ¹⁄₁₆

Trong cách gọi quen thuộc ở Việt Nam, năm hình nốt trong sơ đồ lần lượt là nốt tròn, nốt trắng, nốt đen, nốt móc đơn và nốt móc kép. Mỗi giá trị tiếp theo bằng một nửa giá trị đứng trước: một nốt tròn bằng hai nốt trắng, bốn nốt đen, tám nốt móc đơn hoặc mười sáu nốt móc kép. [1]

Dấu lặng cũng có trường độ

Dấu lặng biểu thị một khoảng không vang âm nhưng vẫn chiếm thời gian trong dòng nhạc. Mỗi hình nốt cơ bản có một dấu lặng tương ứng với cùng giá trị trường độ. Dấu lặng tròn thường treo dưới một dòng khuông; dấu lặng trắng nằm trên dòng. Vì vậy, khi đọc hai dấu này, cần chú ý vị trí của chúng so với dòng kẻ. [1]

Dấu chấm và dấu nối kéo dài trường độ

Một dấu chấm đặt ngay sau nốt hoặc dấu lặng làm giá trị đó tăng thêm một nửa. Ví dụ, nốt đen có chấm dài bằng một nốt đen cộng một nốt móc đơn, tức bằng ba nốt móc đơn. Quy tắc tương tự áp dụng cho dấu lặng có chấm. [1]

Dấu nối (tie) là đường cong nối hai hoặc nhiều nốt cùng cao độ để gộp trường độ của chúng. Nốt được nối tiếp tục ngân mà không phát âm lại ở mỗi đầu nốt; chẳng hạn, nốt đen nối với nốt trắng tạo tổng trường độ bằng ba nốt đen. Dấu luyến (slur) cũng là một đường cong, nhưng nối các nốt khác cao độ và có ý nghĩa diễn đạt khác. [1]

Giá trị tương đối, phách và thời gian thực

Quan hệ một nửa giữa các hình nốt là quan hệ tương đối. Số chỉ nhịp cho biết cách tổ chức phách và trường độ trong ô nhịp; không phải lúc nào nốt đen cũng là một phách. Nhịp độ quyết định tốc độ, nên chỉ khi biết nhịp độ và ngữ cảnh nhịp phù hợp mới quy đổi trường độ thành thời gian thực. [1][2]

After this lesson, you can…

  • Nhận diện được nốt tròn, nốt trắng, nốt đen, nốt móc đơn và nốt móc kép.
  • Sắp xếp được năm hình nốt theo quan hệ từ dài đến ngắn, mỗi bậc liền kề giảm còn một nửa.
  • Ghép được mỗi hình nốt cơ bản với dấu lặng có cùng trường độ.
  • Giải thích được một dấu chấm làm trường độ tăng thêm một nửa giá trị ban đầu.
  • Phân biệt được dấu nối giữa các nốt cùng cao độ với dấu luyến giữa các nốt khác cao độ.
  • Giải thích được vì sao hình nốt chưa tự cho biết thời lượng tính bằng giây hoặc luôn tương ứng với một phách cố định.

Musical examples

  • Một nốt tròn có thể chia thành hai nốt trắng; mỗi nốt trắng chia thành hai nốt đen. Quan hệ chia đôi tiếp tục qua nốt móc đơn và nốt móc kép.
  • Một nốt móc kép và một dấu lặng móc kép có cùng giá trị trường độ; một bên ghi âm thanh, bên kia ghi khoảng lặng.
  • Nốt đen có chấm bằng nốt đen cộng nốt móc đơn, hay bằng ba nốt móc đơn.
  • Hai nốt cùng cao độ được nối bằng tie tạo một lần ngân liên tục có tổng trường độ bằng hai nốt cộng lại; slur giữa hai cao độ khác nhau không có chức năng đó.

Contrasting examples

  • Không chính xác: “Nốt tròn luôn kéo dài bốn giây.” Chính xác hơn: Nốt tròn có giá trị tương đối bằng hai nốt trắng; thời gian thực phụ thuộc nhịp độ.
  • Không chính xác: “Nốt đen luôn bằng một phách.” Chính xác hơn: Quan hệ giữa hình nốt và phách tùy cách tổ chức nhịp; hình nốt tự nó chỉ cho biết giá trị tương đối.
  • Không chính xác: “Dấu lặng là chỗ bỏ trống, không cần tính.” Chính xác hơn: Dấu lặng biểu thị khoảng không vang âm nhưng vẫn chiếm trường độ trong dòng nhạc.
  • Không chính xác: “Dấu chấm sau nốt chỉ trang trí hoặc làm nốt ngắt ngắn.” Chính xác hơn: Dấu chấm đặt sau nốt kéo dài trường độ thêm một nửa; dấu chấm đặt trên hoặc dưới đầu nốt có thể là ký hiệu phát âm khác.
  • Không chính xác: “Tie và slur đều nối các nốt theo cùng một cách.” Chính xác hơn: Tie nối các nốt cùng cao độ để gộp trường độ; slur nối các nốt khác cao độ để chỉ cách diễn đạt.

Common mix-ups

Misconception

Trường độ là tên gọi khác của Tempo.

Correct understanding

Trường độ là thời gian của một âm hoặc khoảng lặng; Tempo cho biết tốc độ. [1][2]

Misconception

Đuôi nốt và gạch nối nhóm là hai giá trị khác nhau.

Correct understanding

Gạch nối thay cách trình bày đuôi khi nhóm nốt; giá trị trường độ của nốt không đổi. [1]

Misconception

Dấu lặng không tham gia vào việc tính thời gian.

Correct understanding

Dấu lặng có trường độ và chiếm vị trí thời gian như giá trị tương ứng. [1]

Misconception

Tie có thể nối hai nốt khác cao độ để yêu cầu chơi liền.

Correct understanding

Tie chỉ nối các nốt cùng cao độ; đường nối giữa nốt khác cao độ là slur. [1]

Misconception

Dấu chấm nào cạnh nốt cũng kéo dài trường độ.

Correct understanding

Dấu chấm kéo dài nằm ngay sau nốt hoặc dấu lặng; dấu chấm ở trên/dưới đầu nốt có thể mang ý nghĩa khác. [1]

Summary

Hình nốt ghi trường độ tương đối của âm thanh; mỗi giá trị trong chuỗi nốt tròn, trắng, đen, móc đơn, móc kép bằng một nửa giá trị trước. Dấu lặng chiếm khoảng thời gian không vang âm nhưng có trường độ tương ứng. Dấu chấm kéo dài thêm một nửa giá trị; tie gộp trường độ các nốt cùng cao độ. Nhịp độ và ngữ cảnh nhịp giúp xác định thời gian thực và quan hệ với phách. [1][2]

Self-check

  • Giá trị tương đối của nốt móc kép so với nốt móc đơn là bao nhiêu?
  • Đáp án mong đợi: Bằng một nửa nốt móc đơn.
  • Dấu lặng có chiếm thời gian trong bản nhạc không?
  • Đáp án mong đợi: Có. Dấu lặng biểu thị khoảng không vang âm nhưng vẫn có trường độ xác định.
  • Nốt đen có chấm dài bằng những hình nốt nào cộng lại?
  • Đáp án mong đợi: Một nốt đen cộng một nốt móc đơn; tương đương ba nốt móc đơn.
  • Hai nốt khác cao độ nối bằng slur có gộp trường độ như tie không?
  • Đáp án mong đợi: Không. Tie nối các nốt cùng cao độ và gộp trường độ; slur nối các nốt khác cao độ để chỉ cách diễn đạt.
  • Có thể biết thời lượng tính bằng giây của một nốt chỉ từ hình nốt không?
  • Đáp án mong đợi: Không. Hình nốt cho biết giá trị tương đối; cần biết nhịp độ và ngữ cảnh để xác định thời gian thực.
References
  • Gotham, Hamm, and Hughes, *Open Music Theory*, “Notating Rhythm,” mục “Note Values,” “Rest Values,” và “Dots and ties.” Nguồn đối chiếu hình nốt, dấu lặng, quan hệ chia đôi, dấu chấm tăng một nửa trường độ và tie nối các nốt cùng cao độ. Pressbooks. License: CC BY-SA 4.0.
  • `knowledge/rhythm/RHYTHM_FOUNDATIONS.md`, các mục “Duration,” “Note Duration,” và “Rest”; `knowledge/rhythm/RHYTHM_NOTATION.md`, các mục “Dot” và “Tie.” Domain Documents sở hữu định nghĩa canonical và quan hệ Concept; Topic này tham chiếu chúng.