ToBePlay

Chủ đề 1 — Âm thanh và cao độ

Tên nốt, lớp cao độ và quãng tám

Tên nốt giúp ta gọi và trao đổi về cao độ. Nhưng chỉ nói “nốt C” đôi khi chưa đủ để xác định âm thanh cụ thể: cần biết nốt đó ở quãng tám nào, hoặc đang được nói đến như một lớp cao độ chung. [1]

Lesson content

Tên nốt

Trong hệ thống nhạc lý phương Tây thường dùng, tên nốt chữ cái đi theo chuỗi A, B, C, D, E, F, G, rồi lặp lại. Mỗi chữ cái là một tên nốt; khi chuỗi lặp lại ở quãng cao hoặc thấp hơn, tên chữ cái vẫn giữ nguyên. [1]

Người học ở Việt Nam cũng thường quen gọi các âm bằng Đô, Rê, Mi, Fa, Sol, La, Si. Đây là các âm tiết solfège. Nếu dùng fixed-do (Đô cố định), cách ghép là C–Đô, D–Rê, E–Mi, F–Fa, G–Sol, A–La, B–Si. Trong nhiều tài liệu tiếng Anh, âm tiết cuối được ghi là Ti thay vì Si. [2]

Với movable-do (Đô di động), Đô không luôn là C: trong cách học thang âm trưởng, Đô gọi bậc 1 của thang âm, nên tên chữ cái của nốt Đô thay đổi theo giọng. Vì vậy, khi cần xác định chính xác tên nốt, hãy dùng tên chữ cái; khi luyện nghe hoặc hát theo bậc, hãy xác định rõ đang dùng fixed-do hay movable-do. [2]

Quãng tám và cao độ cụ thể

Quãng tám (octave) là khoảng cách giữa hai cao độ có cùng tên nốt, trong đó tần số của âm cao gấp đôi tần số của âm thấp. Ví dụ, khi đi từ một nốt C lên C kế tiếp theo chiều cao, ta đi lên một quãng tám. Hai âm này có cao độ cụ thể khác nhau, dù tên nốt giống nhau. [1]

Tên nốt kèm thông tin quãng tám giúp phân biệt cao độ cụ thể. Chẳng hạn, có thể ghi thêm số quãng tám sau tên chữ cái; quy ước đánh số cần được nêu rõ vì các hệ thống có thể dùng cách ghi khác nhau. Trong Topic này, ví dụ chỉ dựa vào quan hệ “C thấp hơn” và “C cao hơn” để tránh lệ thuộc vào một quy ước ghi số. [1]

Lớp cao độ

Lớp cao độ (pitch class) là nhóm các cao độ có cùng tên nốt khi bỏ qua chúng nằm ở quãng tám nào. Vì thế, các nốt C ở nhiều quãng tám khác nhau thuộc cùng lớp C, nhưng không phải cùng một cao độ cụ thể. [1]

Hãy nhớ ba mức thông tin:

  • Tên nốt: gọi nốt bằng tên như C trong hệ chữ cái.
  • Cao độ cụ thể: cho biết âm cao hay thấp đến mức nào; cần tính cả quãng tám.
  • Lớp cao độ: nhóm các cao độ cùng tên, bỏ qua khác biệt quãng tám.

After this lesson, you can…

  • Đọc và gọi được chuỗi tên nốt chữ cái A, B, C, D, E, F, G theo thứ tự lặp lại.
  • Giải thích được Đô có thể chỉ C trong fixed-do, nhưng chỉ bậc 1 của thang âm trong movable-do.
  • Giải thích được một tên nốt như C có thể chỉ các cao độ khác nhau ở những quãng tám khác nhau.
  • Nêu được các nốt cùng tên cách nhau một hoặc nhiều quãng tám thuộc cùng lớp cao độ.
  • Nhận biết được một quãng tám phía trên có tần số gấp đôi cao độ ban đầu.

Musical examples

  • Hai nốt C cách nhau một quãng tám có cùng tên và cùng lớp cao độ; nốt cao hơn có tần số gấp đôi nốt thấp hơn. Đây là hai cao độ cụ thể khác nhau.
  • Khi người học nói “C ở quãng thấp hơn” và “C ở quãng cao hơn”, tên chữ cái cho biết tên nốt, còn mô tả quãng cho biết chúng khác vị trí cao thấp.

Contrasting examples

  • Không chính xác: “Mọi nốt C đều là cùng một cao độ.” Chính xác hơn: Chúng cùng tên và cùng lớp cao độ, nhưng ở các quãng tám khác nhau thì là những cao độ cụ thể khác nhau.
  • Không chính xác: “Cách nhau một quãng tám nghĩa là có cùng tần số.” Chính xác hơn: Tần số của âm cao gấp đôi âm thấp; hai âm có cùng tên nốt nhưng khác cao độ cụ thể.
  • Không chính xác: “Chỉ cần tên chữ cái là luôn xác định được một âm thanh cụ thể.” Chính xác hơn: Cùng tên chữ cái xuất hiện ở nhiều quãng tám; cần thêm thông tin quãng tám để chỉ cao độ cụ thể.

Common mix-ups

Misconception

Các nốt cùng lớp cao độ là một âm thanh có cùng tần số.

Correct understanding

Chúng có thể ở các quãng tám khác nhau nên tần số và cao độ cụ thể khác nhau. [1]

Misconception

Quãng tám chỉ là tám phím hoặc tám âm thanh bất kỳ.

Correct understanding

Đây là quan hệ giữa hai cao độ cùng tên nốt; tần số âm cao gấp đôi âm thấp. [1]

Misconception

Một tên nốt đơn lẻ luôn xác định chính xác âm cần hát hoặc chơi.

Correct understanding

Cần thêm thông tin quãng tám để chỉ một cao độ cụ thể. [1]

Misconception

Đô luôn là C trong mọi cách dùng solfège.

Correct understanding

Điều đó đúng trong fixed-do; với movable-do, Đô gọi bậc 1 và thay đổi theo giọng. [2]

Summary

Tên nốt gọi cao độ theo một hệ quy ước; trong fixed-do, C được gọi là Đô, còn trong movable-do, Đô là bậc 1 của thang âm trưởng đang học. Các cao độ cùng tên ở những quãng tám khác nhau thuộc cùng lớp cao độ; hai âm cách nhau một quãng tám có tần số theo tỉ lệ 2:1. [1][2]

Self-check

  • Hai nốt C cách nhau một quãng tám có cùng cao độ cụ thể không?
  • Đáp án mong đợi: Không. Chúng cùng tên nốt và cùng lớp cao độ, nhưng nằm ở hai vị trí cao thấp khác nhau; tần số của âm cao gấp đôi âm thấp.
  • Lớp cao độ giữ lại thông tin nào và bỏ qua thông tin nào?
  • Đáp án mong đợi: Giữ nhóm tên nốt, nhưng bỏ qua nốt đó nằm ở quãng tám nào.
  • Trong movable-do, Đô có phải lúc nào cũng là C không?
  • Đáp án mong đợi: Không. Đô gọi bậc 1 của thang âm trưởng đang học; tên chữ cái tương ứng thay đổi theo giọng.
References
  • Yi-Chuan Chen, *Understanding Music: BMCC Edition*, Chapter 1, “What Is Music,” mục “How Waves Behave” và phần về cao độ; Chapter 11, “Glossary,” mục “Octave.” Nguồn giới thiệu chuỗi tên nốt chữ cái trong nhạc phương Tây, các tên nốt lặp lại ở quãng tám khác nhau và quan hệ tần số 2:1 giữa hai âm cách nhau một quãng tám. Pressbooks, CUNY; Glossary. License: CC BY-SA 4.0, trừ khi có ghi chú khác trên tài sản cụ thể.
  • Chelsey Hamm và Bryn Hughes, *Open Music Theory*, “Major Scales, Scale Degrees, and Key Signatures,” phần “Scale Degrees, Solfège, and Scale-Degree Names.” Nguồn mô tả solfège, movable-do và fixed-do. Pressbooks. License: CC BY-SA 4.0.