Chủ đề 1 — Âm thanh và cao độ
Cường độ vật lý và âm sắc
Một âm thanh có thể nghe cao hoặc thấp, nhỏ hoặc to, và có chất riêng như trong, đục, sáng hay khàn. Những nhận xét này không cùng nói về một đặc điểm: mỗi từ giúp mô tả một khía cạnh khác nhau của âm thanh. [1][2]
Lesson content
Cường độ âm (sound intensity) là đại lượng vật lý mô tả công suất âm truyền qua một đơn vị diện tích. Đơn vị SI của cường độ âm là watt trên mét vuông (W/m²). Đây là đại lượng đo được, không phải cảm giác của người nghe. [1]
Độ to (loudness) là cảm nhận âm thanh to hay nhỏ. Độ to có liên hệ với cường độ, nhưng hai khái niệm không đồng nhất. Tai người cũng không nhạy như nhau với mọi tần số; vì vậy, không nên suy ra cảm giác to/nhỏ chỉ từ một phép đo cường độ mà bỏ qua điều kiện nghe. [1][2]
Âm sắc (timbre) là chất riêng giúp ta nhận ra các âm thanh khác nhau, ngay cả khi chúng có cao độ và độ to gần giống nhau. Có thể mô tả một tiếng là sáng, tối, trong, đục hoặc khàn. Đây là những từ diễn tả cảm nhận nghe; không có nghĩa mỗi từ tương ứng với một mức đo cố định. Sự cân bằng giữa âm cơ bản và các thành phần âm khác góp phần tạo nên âm sắc; Topic the lesson “Âm cơ bản và các thành phần phổ âm” sẽ tìm hiểu các thành phần đó riêng. [3]
Khi mô tả một âm thanh, hãy tự hỏi:
- Cao độ: nghe cao hay thấp?
- Độ to: nghe nhỏ hay to?
- Âm sắc: chất âm có đặc điểm gì?
Topic này tập trung vào thuộc tính âm học và cảm nhận nghe. Cách người biểu diễn tạo độ mạnh nhẹ trong âm nhạc thuộc a related lesson; ký hiệu ghi chỉ dẫn đó thuộc the lesson “Cách ghi nhịp độ, cường độ, dấu nhấn và chỉ dẫn diễn đạt”. [2]
After this lesson, you can…
- Giải thích được cường độ âm là đại lượng vật lý, còn độ to là cảm nhận khi nghe.
- Nhận ra đơn vị W/m² dùng cho cường độ âm và không dùng nó như đơn vị của cảm giác to/nhỏ.
- Mô tả được điểm khác nhau về âm sắc bằng từ ngữ thông dụng, đồng thời hiểu rằng các từ đó diễn tả cảm nhận chứ không phải thang đo chuẩn.
- Nêu được cao độ, độ to và âm sắc là những khía cạnh khác nhau khi mô tả âm thanh.
Musical examples
- Hai âm thanh được chọn có cao độ và độ to gần giống nhau nhưng vẫn có thể khác chất: một tiếng nghe sáng, tiếng kia nghe ấm hoặc khàn. Người học đang mô tả âm sắc, không phải cao độ hay cường độ đo được.
- Khi nghe cùng một âm thanh ở hai mức phát khác nhau, người nghe có thể mô tả mức sau to hơn. Nếu muốn phát biểu về cường độ âm theo nghĩa vật lý, cần nêu phép đo và đơn vị phù hợp.
Contrasting examples
- Không chính xác: “Âm nghe to gấp đôi vì cường độ đo được gấp đôi.” Chính xác hơn: Tỉ lệ giữa cường độ đo được không tự động cho biết người nghe cảm thấy to hơn bao nhiêu; độ to là cảm nhận.
- Không chính xác: “Âm sắc chính là cao độ.” Chính xác hơn: Cao độ nói về cảm nhận cao/thấp; âm sắc nói về chất riêng của âm thanh.
- Không chính xác: “Sáng” hoặc “khàn” là một mức đo âm sắc cố định. Chính xác hơn: Đây là từ mô tả cảm nhận; cần nghe và nêu rõ âm thanh đang được so sánh.
- Không chính xác: “Cường độ âm và độ to là hai tên gọi của cùng một thứ.” Chính xác hơn: Cường độ âm là đại lượng vật lý, còn độ to là cảm nhận khi nghe.
Common mix-ups
Misconception
Cường độ âm và độ to là một.
Correct understanding
Cường độ âm là đại lượng đo; độ to là cảm nhận nghe. [1][2]
Misconception
Đổi cao độ cũng đồng nghĩa với đổi độ to.
Correct understanding
Cao độ và độ to mô tả những khía cạnh khác nhau; quan hệ nghe thực tế có thể phức tạp hơn, nhưng không nên dùng từ này thay cho từ kia. [2]
Misconception
Từ “sáng”, “tối” hay “khàn” là các mức đo khách quan.
Correct understanding
Đó là từ mô tả cảm nhận về âm sắc, cần đặt trong ngữ cảnh so sánh. [3]
Summary
Cường độ âm là đại lượng vật lý; độ to là cảm nhận khi nghe. Âm sắc mô tả chất riêng của âm thanh và không đồng nghĩa với cao độ hay độ to. [1][2][3]
Self-check
- Cường độ âm và độ to khác nhau thế nào?
- Đáp án mong đợi: Cường độ âm là đại lượng vật lý, đo bằng W/m²; độ to là cảm nhận to/nhỏ của người nghe.
- Hai âm thanh có cao độ và độ to gần giống nhau có thể vẫn nghe khác chất không?
- Đáp án mong đợi: Có. Chúng có thể khác âm sắc; người nghe có thể mô tả chất âm bằng những từ như sáng, ấm hoặc khàn.
- Từ “sáng” có phải là đơn vị đo âm sắc không?
- Đáp án mong đợi: Không. Đây là từ diễn tả cảm nhận, không phải đơn vị hoặc mức đo chuẩn.
References
- National Bureau of Standards (nay là NIST), *Noise Emission Measurements for Regulatory Purposes*, Handbook 122, §15.1, tr. 98–99. Mô tả cường độ âm là công suất trung bình truyền qua một đơn vị diện tích. NIST.
- National Institute on Deafness and Other Communication Disorders (NIDCD), “How Is Sound Measured?” Nêu những yếu tố ảnh hưởng đến cảm nhận âm thanh to hay nhỏ, gồm thời lượng, tần số và môi trường nghe. NIDCD.
- Yi-Chuan Chen, *Understanding Music: BMCC Edition*, Chapter 1, §1.4, “Other Properties of Sound: Dynamics, Articulation, and Timbre.” Mô tả âm sắc như chất riêng của âm thanh và nêu các từ thường dùng để diễn tả cảm nhận. Pressbooks, CUNY. License: CC BY-SA 4.0, trừ khi có ghi chú khác trên tài sản cụ thể.